人肉搜索引擎
nhân nhục sưu tác dẫn kình
Hán Việt: nhân nhục sưu tác dẫn kình · Pinyin: rén ròu sōu suǒ yǐn qíng
Tổng quan
công cụ tìm kiếm thông tin con người | một nỗ lực tập thể quy mô lớn để tìm chi tiết về một người hoặc sự kiện (tiếng lóng Internet)
Cấu tạo: 人 (nhân) + 肉 (nhục) + 搜 (sưu) + 索 (tác) + 引 (dẫn) + 擎 (kình)
Nghĩa
Việt
- Cihui công cụ tìm kiếm thông tin con người | một nỗ lực tập thể quy mô lớn để tìm chi tiết về một người hoặc sự kiện (tiếng lóng Internet)
Eng
- CC-CEDICT human flesh search engine|a large-scale collective effort to find details about a person or event (Internet slang)
- Cihui human flesh search engine; a large-scale collective effort to find details about a person or event (Internet slang)