人臉識別系統
nhân kiểm thức biệt hệ thống
Hán Việt: nhân kiểm thức biệt hệ thống · Pinyin: rén liǎn shí bié xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 臉 (kiểm) + 識 (thức) + 別 (biệt) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: nhân kiểm thức biệt hệ thống · Pinyin: rén liǎn shí bié xì tǒng
Cấu tạo: 人 (nhân) + 臉 (kiểm) + 識 (thức) + 別 (biệt) + 系 (hệ) + 統 (thống)