人行林阴/荫道

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 行 (hành) + 林 (lâm) + 陰 (âm) + / + 蔭 (ấm) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phố đi bộ
  • Biên soạn pedestrian mall M:¹tiáo

Eng

  • Cihui 人行林陰/蔭道 énxíng línyīndào n. pedestrian mall M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

人行地下通道