人造月球衛星

rén zào yuè qiú wèi xīng nhân tạo nguyệt cầu vệ tinh

Hán Việt: nhân tạo nguyệt cầu vệ tinh · Pinyin: rén zào yuè qiú wèi xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tạo) + (nguyệt) + (cầu) + (vệ) + (tinh)