人造食用香料
nhân tạo thực dụng hương liêu
Hán Việt: nhân tạo thực dụng hương liêu
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 食 (thực) + 用 (dụng) + 香 (hương) + 料 (liêu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人造食用香料 énzào shíyòng xiāngliào n. artificial flavor