人配衣服馬配鞍
nhân phối y phục mã phối an
Hán Việt: nhân phối y phục mã phối an
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 配 (phối) + 衣 (y) + 服 (phục) + 馬 (mã) + 配 (phối) + 鞍 (an)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人配衣服馬配鞍 én pèi yīfu mǎ pèi ān v.p. Clothes make the man.