人際行爲法則
nhân tế hành vi pháp tắc
Hán Việt: nhân tế hành vi pháp tắc
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 際 (tế) + 行 (hành) + 爲 (vi) + 法 (pháp) + 則 (tắc)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人際行為法則 énjì xíngwéi fǎzé n. rules of interpersonal behavior