人際關係理論
nhân tế quan hệ lí luận
Hán Việt: nhân tế quan hệ lí luận · Pinyin: rén jì guān xi lǐ lùn
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 際 (tế) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 理 (lí) + 論 (luận)
Hán Việt: nhân tế quan hệ lí luận · Pinyin: rén jì guān xi lǐ lùn
Cấu tạo: 人 (nhân) + 際 (tế) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 理 (lí) + 論 (luận)