仁和

rén hénhân hòa

Hán Việt: nhân hòa · Pinyin: rén hé

Tổng quan

quận Nhân Hòa của thành phố Phan Chi Hoa 攀枝花市[pān zhī huā shì], nam Tứ Xuyên

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.仁爱温和。

Cấu tạo: 仁 (nhân) + 和 (hòa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Nhân Hòa của thành phố Phan Chi Hoa 攀枝花市, nam Tứ Xuyên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.仁爱温和。

Eng

  • JMdict Ninna era (885.2.21-889.4.27)
  • Cihui see 仁和區; 仁和区

ja

  • JMdict 仁和(にんな)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仁和区 · 仁和县 · 仁丹 · 仁义 · 仁儉 · 仁兄 · 仁勇 · 仁化