介於兩難

jiè yú liǎng nángiới vu lưỡng nan

Hán Việt: giới vu lưỡng nan · Pinyin: jiè yú liǎng nán

Tổng quan

tiến thoái lưỡng nan (thành ngữ)

Cấu tạo: 介 (giới) + 於 (vu) + 兩 (lưỡng) + 難 (nan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiến thoái lưỡng nan
  • Biên soạn 介於兩難 ièyúliǎngnán f.e. on the horns of a dilemma

Eng

  • Cihui 介於兩難 ièyúliǎngnán f.e. on the horns of a dilemma

Từ liên quan

Gần nghĩa

介于其间的 · 兩難推理