介质访问控制
giới chất phóng vấn khống chế
Hán Việt: giới chất phóng vấn khống chế · Pinyin: jiè zhì fǎng wèn kòng zhì
Tổng quan
Điều khiển truy cập môi trường
Cấu tạo: 介 (giới) + 質 (chất) + 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 控 (khống) + 制 (chế)
Nghĩa
Việt
- Cihui MAC
Eng
- Cihui Medium Access Control; MAC
Đức
- Handedict MAC (Media Access Control)