介軒 giới hiên Hán Việt: giới hiên Tổng quan Hiệu của Nguyễn Trung Ngạn, danh sĩ đời Trần Cấu tạo: 介 (giới) + 轩 (hiên)Hán Việtgiới hiênTừ loạidanhCấu tạo介 + 轩 · giới + hiên nghĩa thành phần: giới + hiên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Giới Hiên Từ liên quan Gần nghĩa介軒詩集 · 介乎 · 介于 · 介介 · 介休 · 介体 · 介入 · 介冑