從句用作次品
tòng cú dụng tác thứ phẩm
Hán Việt: tòng cú dụng tác thứ phẩm
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 句 (cú) + 用 (dụng) + 作 (tác) + 次 (thứ) + 品 (phẩm)
Nghĩa
Eng
- Cihui 從句用作次品 óngjù yòngzuò cìpǐn n. <lg.> clause as secondary