從規矩定方圓
tòng quy củ định phương viên
Hán Việt: tòng quy củ định phương viên · Pinyin: cóng guī jǔ dìng fāng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 規 (quy) + 矩 (củ) + 定 (định) + 方 (phương) + 圓 (viên)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从:听从;规矩:圆规和曲尺。根据圆规和曲尺来确定方圆的大小形状。比喻凡事都得遵循一定的法则。