從評議結果看
tòng bình nghị kết quả khán
Hán Việt: tòng bình nghị kết quả khán · Pinyin: cóng píng yì jié guǒ kàn
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 評 (bình) + 議 (nghị) + 結 (kết) + 果 (quả) + 看 (khán)
Hán Việt: tòng bình nghị kết quả khán · Pinyin: cóng píng yì jié guǒ kàn
Cấu tạo: 從 (tòng) + 評 (bình) + 議 (nghị) + 結 (kết) + 果 (quả) + 看 (khán)