他儂吉滴卡宗
tha nông cát tích tạp tông
Hán Việt: tha nông cát tích tạp tông · Pinyin: tā nóng jí dī kǎ zōng
Tổng quan
Cấu tạo: 他 (tha) + 儂 (nông) + 吉 (cát) + 滴 (tích) + 卡 (tạp) + 宗 (tông)
Hán Việt: tha nông cát tích tạp tông · Pinyin: tā nóng jí dī kǎ zōng
Cấu tạo: 他 (tha) + 儂 (nông) + 吉 (cát) + 滴 (tích) + 卡 (tạp) + 宗 (tông)