他失去知覺了
tha thất khứ tri giác liễu
Hán Việt: tha thất khứ tri giác liễu · Pinyin: tā shīqù zhījué le
Tổng quan
Cấu tạo: 他 (tha) + 失 (thất) + 去 (khứ) + 知 (tri) + 覺 (giác) + 了 (liễu)
Nghĩa
Eng
- Cihui he's unconscious