仗火

zhàng huǒtrượng hỏa

Hán Việt: trượng hỏa · Pinyin: zhàng huǒ

Tổng quan

trận chiến

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指战斗。

Cấu tạo: 仗 (trượng) + 火 (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dựa vào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指战斗。

Eng

  • Cihui battle

Đức

  • Handedict Schlacht (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仗义 · 仗剑 · 仗劍 · 仗势 · 仗勢 · 仗恃 · 仗着 · 仗義