付清休假工資
phó thanh hưu giả công tư
Hán Việt: phó thanh hưu giả công tư · Pinyin: fù qīng xiū jiǎ gōng zī
Tổng quan
Cấu tạo: 付 (phó) + 清 (thanh) + 休 (hưu) + 假 (giả) + 工 (công) + 資 (tư)
Hán Việt: phó thanh hưu giả công tư · Pinyin: fù qīng xiū jiǎ gōng zī
Cấu tạo: 付 (phó) + 清 (thanh) + 休 (hưu) + 假 (giả) + 工 (công) + 資 (tư)