付薪水的支票
phó tân thủy đích chi phiếu
Hán Việt: phó tân thủy đích chi phiếu · Pinyin: fù xīn shuǐ de zhī piào
Tổng quan
Cấu tạo: 付 (phó) + 薪 (tân) + 水 (thủy) + 的 (đích) + 支 (chi) + 票 (phiếu)
Hán Việt: phó tân thủy đích chi phiếu · Pinyin: fù xīn shuǐ de zhī piào
Cấu tạo: 付 (phó) + 薪 (tân) + 水 (thủy) + 的 (đích) + 支 (chi) + 票 (phiếu)