付費交界線路

phó phí giao giới tuyến lộ

Hán Việt: phó phí giao giới tuyến lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (phó) + (phí) + (giao) + (giới) + (tuyến) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 付費交界線路 ùfèi jiāojiè xiànlù n. <elec.> fee-junction circuit