代替動詞語句
đại thế động từ ngữ cú
Hán Việt: đại thế động từ ngữ cú
Tổng quan
Cấu tạo: 代 (đại) + 替 (thế) + 動 (động) + 詞 (từ) + 語 (ngữ) + 句 (cú)
Nghĩa
Eng
- Cihui 代替動詞語句 àitì dòngcí yǔjù n. <lg.> substitutive verb phrase