代爾門霍斯特
đại nhĩ môn hoắc tư đặc
Hán Việt: đại nhĩ môn hoắc tư đặc · Pinyin: dài ěr mén huò sī tè
Tổng quan
Cấu tạo: 代 (đại) + 爾 (nhĩ) + 門 (môn) + 霍 (hoắc) + 斯 (tư) + 特 (đặc)
Hán Việt: đại nhĩ môn hoắc tư đặc · Pinyin: dài ěr mén huò sī tè
Cấu tạo: 代 (đại) + 爾 (nhĩ) + 門 (môn) + 霍 (hoắc) + 斯 (tư) + 特 (đặc)