令人心情舒暢

lìng rén xīn qíng shū chàng lệnh nhân tâm tình thư sướng

Hán Việt: lệnh nhân tâm tình thư sướng · Pinyin: lìng rén xīn qíng shū chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (nhân) + (tâm) + (tình) + (thư) + (sướng)