令人心情舒暢
lệnh nhân tâm tình thư sướng
Hán Việt: lệnh nhân tâm tình thư sướng · Pinyin: lìng rén xīn qíng shū chàng
Tổng quan
Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 心 (tâm) + 情 (tình) + 舒 (thư) + 暢 (sướng)
Hán Việt: lệnh nhân tâm tình thư sướng · Pinyin: lìng rén xīn qíng shū chàng
Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 心 (tâm) + 情 (tình) + 舒 (thư) + 暢 (sướng)