令人心碎的女人

lìng rén xīn suì de nǚ rén lệnh nhân tâm toái đích nữ nhân

Hán Việt: lệnh nhân tâm toái đích nữ nhân · Pinyin: lìng rén xīn suì de nǚ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (nhân) + (tâm) + (toái) + (đích) + (nữ) + (nhân)