令人毛骨悚然

lìng rén máo gǔ sǒng rán lệnh nhân mao cốt tủng nhiên

Hán Việt: lệnh nhân mao cốt tủng nhiên · Pinyin: lìng rén máo gǔ sǒng rán

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (nhân) + (mao) + (cốt) + (tủng) + (nhiên)