令人眼花繚亂
lệnh nhân nhãn hoa liễu loạn
Hán Việt: lệnh nhân nhãn hoa liễu loạn · Pinyin: lìng rén yǎn huā liáo luàn
Tổng quan
Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 眼 (nhãn) + 花 (hoa) + 繚 (liễu) + 亂 (loạn)
Hán Việt: lệnh nhân nhãn hoa liễu loạn · Pinyin: lìng rén yǎn huā liáo luàn
Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 眼 (nhãn) + 花 (hoa) + 繚 (liễu) + 亂 (loạn)