令人舒適之物
lệnh nhân thư thích chi vật
Hán Việt: lệnh nhân thư thích chi vật · Pinyin: lìng rén shūshì zhī wù
Tổng quan
Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 舒 (thư) + 適 (thích) + 之 (chi) + 物 (vật)
Nghĩa
Eng
- Cihui amenity