令出如山

lìng chū rú shān lệnh xuất như san

Hán Việt: lệnh xuất như san · Pinyin: lìng chū rú shān

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (xuất) + (như) + (san)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 命令一經頒布,不得更改,必須澈底執行。參見「令出惟行」條。《官場現形記》第一三回:「果然現任縣太爺,一呼百諾,令出如山。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 命令一发出就一定彻底执行。

Eng

  • Cihui 令出如山 ìngchūrúshān f.e. orders must be obeyed implicitly

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

驷不及舌

Từ trái nghĩa

收回成命