以你來相稱呼
dĩ nhĩ lai tương xưng hô
Hán Việt: dĩ nhĩ lai tương xưng hô · Pinyin: yǐ nǐ lái xiāng chēng hū
Tổng quan
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 你 (nhĩ) + 來 (lai) + 相 (tương) + 稱 (xưng) + 呼 (hô)
Hán Việt: dĩ nhĩ lai tương xưng hô · Pinyin: yǐ nǐ lái xiāng chēng hū
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 你 (nhĩ) + 來 (lai) + 相 (tương) + 稱 (xưng) + 呼 (hô)