以備不時之需

dĩ bị bất thì chi nhu

Hán Việt: dĩ bị bất thì chi nhu

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (bị) + (bất) + (thì) + (chi) + (nhu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 以備不時之需 ǐbèi bùshízhīxū f.e. be prepared for the unexpected