以出口為導向
dĩ xuất khẩu vi đạo hướng
Hán Việt: dĩ xuất khẩu vi đạo hướng · Pinyin: yǐ chū kǒu wèi dǎo xiàng
Tổng quan
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 為 (vi) + 導 (đạo) + 向 (hướng)
Hán Việt: dĩ xuất khẩu vi đạo hướng · Pinyin: yǐ chū kǒu wèi dǎo xiàng
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 為 (vi) + 導 (đạo) + 向 (hướng)