以圖表來展示
dĩ đồ biểu lai triển kì
Hán Việt: dĩ đồ biểu lai triển kì · Pinyin: yǐ túbiǎo zhǎnshì
Tổng quan
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 圖 (đồ) + 表 (biểu) + 來 (lai) + 展 (triển) + 示 (kì)
Nghĩa
Eng
- Cihui diagrammatically
Hán Việt: dĩ đồ biểu lai triển kì · Pinyin: yǐ túbiǎo zhǎnshì
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 圖 (đồ) + 表 (biểu) + 來 (lai) + 展 (triển) + 示 (kì)