以己之心,度人之心
Pinyin: yǐ jǐ zhī xīn,dù rén zhī xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 己 (kỉ) + 之 (chi) + 心 (tâm) + , + 度 (độ) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 心 (tâm)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用自己的想法去推测别人的心思。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用自己的想法去推测别人的心思。
Pinyin: yǐ jǐ zhī xīn,dù rén zhī xīn
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 己 (kỉ) + 之 (chi) + 心 (tâm) + , + 度 (độ) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 心 (tâm)