以斯拉海伍德
dĩ tư lạp hải ngũ đức
Hán Việt: dĩ tư lạp hải ngũ đức · Pinyin: yǐ sī lā hǎi wǔ dé
Tổng quan
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 海 (hải) + 伍 (ngũ) + 德 (đức)
Hán Việt: dĩ tư lạp hải ngũ đức · Pinyin: yǐ sī lā hǎi wǔ dé
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 海 (hải) + 伍 (ngũ) + 德 (đức)