以空間爭取時間
dĩ không gian tranh thủ thì gian
Hán Việt: dĩ không gian tranh thủ thì gian
Tổng quan
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 空 (không) + 間 (gian) + 爭 (tranh) + 取 (thủ) + 時 (thì) + 間 (gian)
Nghĩa
Eng
- Cihui 以空間爭取時間 ǐ kōngjiān zhēngqǔ shíjiān v.p. trade space for time (as a military strategy)