以色列國防軍
dĩ sắc liệt quốc phòng quân
Hán Việt: dĩ sắc liệt quốc phòng quân · Pinyin: yǐ sè liè guó fáng jūn
Tổng quan
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 色 (sắc) + 列 (liệt) + 國 (quốc) + 防 (phòng) + 軍 (quân)
Hán Việt: dĩ sắc liệt quốc phòng quân · Pinyin: yǐ sè liè guó fáng jūn
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 色 (sắc) + 列 (liệt) + 國 (quốc) + 防 (phòng) + 軍 (quân)