以譽爲賞,以毀爲罰

yǐ yù wéi shǎng,yǐ huǐ wéi fá

Pinyin: yǐ yù wéi shǎng,yǐ huǐ wéi fá

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (dự) + (vi) + (thưởng) + + (dĩ) + (hủy) + (vi) + (phạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 誉:赞扬;毁:批评。指受人赞扬的官员应嘉奖,受人批评的官员应惩罚