仰之彌高,鑽之彌堅
Pinyin: yǎng zhī mí gāo,zuān zhī mí jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 之 (chi) + 彌 (di) + 高 (cao) + , + 鑽 (toản) + 之 (chi) + 彌 (di) + 堅 (kiên)
Pinyin: yǎng zhī mí gāo,zuān zhī mí jiān
Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 之 (chi) + 彌 (di) + 高 (cao) + , + 鑽 (toản) + 之 (chi) + 彌 (di) + 堅 (kiên)