仳離

pǐ lí tỷ li

Hán Việt: tỷ li · Pinyin: pǐ lí

Tổng quan

vợ chồng chia lìa: vợ bị chồng bỏ

Cấu tạo: (tỷ) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vợ chồng chia lìa: vợ bị chồng bỏ
  • Cihui vợ chồng chia lìa; vợ bị chồng bỏ (thường chỉ người vợ bị bỏ rơi)。夫妻分離,特指妻子被遺棄。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分離。《詩經.王風.中谷有蓷》:「有女仳離,嘅其嘆矣。」唐.白居易〈得景娶妻三年無子舅姑將出之訴云歸無所從〉:「承家不嗣,禮許仳離。去室無歸,義難棄背。」

Eng

  • Cihui 仳離 ǐlí v. <wr.> 1. be separated (of husband and wife) 2. divorce/forsake one's wife

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

分手 · 离婚

Từ trái nghĩa

结婚 · 聚首