仿照一定模式

fǎng zhào yī dìng mó shì phảng chiếu nhất định mô thức

Hán Việt: phảng chiếu nhất định mô thức · Pinyin: fǎng zhào yī dìng mó shì

Tổng quan

Cấu tạo: 仿 (phảng) + (chiếu) + (nhất) + (định) + (mô) + (thức)