企业家
xí nghiệp gia
Hán Việt: xí nghiệp gia · Pinyin: qǐ yè jiā
Tổng quan
người dám làm người phụ trách hãng buôn, người thầu khoán cá mặt trăng (loại cá biển lớn màu sắc rực rỡ)
專門從事企業經營的人物。籌劃、組合及運用各種資源以企業經營方式創造或提供產品或服務以滿足社會需求,承擔風險並謀取利潤。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn entrepreneur; enterpriser M:²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專門從事企業經營的人物。籌劃、組合及運用各種資源以企業經營方式創造或提供產品或服務以滿足社會需求,承擔風險並謀取利潤。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi enterpriser
Eng
- JMdict industrialist
- JMdict entrepreneur
- Cihui entrepreneur
Đức
- Handedict Unternehmer
ja
- JMdict 企業家(きぎょうか)
other
- Nguồn khác Người đứng ra làm việc kinh doanh sản xuất để kiếm lời