企業應用集成

qǐ yè yīng yòng jí chéng xí nghiệp ứng dụng tập thành

Hán Việt: xí nghiệp ứng dụng tập thành · Pinyin: qǐ yè yīng yòng jí chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (nghiệp) + (ứng) + (dụng) + (tập) + (thành)