企業數據模型

xí nghiệp sổ cứ mô hình

Hán Việt: xí nghiệp sổ cứ mô hình

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (nghiệp) + (sổ) + (cứ) + (mô) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui enterprise data modelling