企業稅制改革
xí nghiệp thuế chế cải cách
Hán Việt: xí nghiệp thuế chế cải cách · Pinyin: qì yè shuì zhì gǎi gé
Tổng quan
Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 稅 (thuế) + 制 (chế) + 改 (cải) + 革 (cách)
Hán Việt: xí nghiệp thuế chế cải cách · Pinyin: qì yè shuì zhì gǎi gé
Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 稅 (thuế) + 制 (chế) + 改 (cải) + 革 (cách)