企業資源計劃
xí nghiệp tư nguyên kế hoạch
Hán Việt: xí nghiệp tư nguyên kế hoạch · Pinyin: qǐ yè zī yuán jì huà
Tổng quan
Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 資 (tư) + 源 (nguyên) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)
Hán Việt: xí nghiệp tư nguyên kế hoạch · Pinyin: qǐ yè zī yuán jì huà
Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 資 (tư) + 源 (nguyên) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)