企圖東山再起
xí đồ đông san tái khởi
Hán Việt: xí đồ đông san tái khởi
Tổng quan
Cấu tạo: 企 (xí) + 圖 (đồ) + 東 (đông) + 山 (san) + 再 (tái) + 起 (khởi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 企圖東山再起 ǐtú dōngshānzàiqǐ f.e. try to stage a comeback