企業主

qǐ yè zhǔxí nghiệp chủ

Hán Việt: xí nghiệp chủ · Pinyin: qǐ yè zhǔ

Tổng quan

chủ doanh nghiệp

Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ doanh nghiệp
  • Tần suất từ chủ doanh nghiệp

Eng

  • Cihui owner of enterprise
  • Tần suất từ owner of enterprise

Đức

  • Handedict Firmeninhaber, Firmeninhaberin (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业化 · 企业地 · 企業家 · 企業化 · 業主 · 企業 · 企业救济 · 企業管理