企業保險公司
xí nghiệp bảo hiểm công ti
Hán Việt: xí nghiệp bảo hiểm công ti · Pinyin: qǐ yè bǎo xiǎn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: xí nghiệp bảo hiểm công ti · Pinyin: qǐ yè bǎo xiǎn gōng sī
Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 公 (công) + 司 (ti)