企業流程再造
xí nghiệp lưu trình tái tạo
Hán Việt: xí nghiệp lưu trình tái tạo · Pinyin: qǐ yè liú chéng zài zào
Tổng quan
Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 流 (lưu) + 程 (trình) + 再 (tái) + 造 (tạo)
Hán Việt: xí nghiệp lưu trình tái tạo · Pinyin: qǐ yè liú chéng zài zào
Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 流 (lưu) + 程 (trình) + 再 (tái) + 造 (tạo)